Danh sach hoc sinh năm học 2011-2012

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Văn Giang (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:01' 02-12-2011
Dung lượng: 278.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Phạm Văn Giang (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:01' 02-12-2011
Dung lượng: 278.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
Trường THCS Lao Và Chải
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 6C CẤP THCS
NĂM HỌC 2011 - 2012
STT Họ đệm tên Năm sinh Giới tính Dân tộc Chỗ ở Họ và tên bố Họ và tên mẹ Số hộ Ghi chú
1 Giàng Mí Chá 2/8/2000 HMông Túng Tẩu Giàng Chớ Pó 19
2 Vừ Thị Mỷ 4/20/2000 x HMông Lao Và Chải Vừ Sính Và 16
3 Vàng Mí Trá 5/4/2000 HMông Lao Và Chải Vàng Sính De 20
4 Thào Thị Súa 10/3/2000 x HMông Chi Sang Thào ChúaVà 16
5 Giàng Thị Chá 8/19/2000 x HMông Khuổi Hao Giàng Mí Sùng 4
6 Hầu Thị Dính 10/25/2000 x HMông Khuổi Hao Hầu Xía Cấu 7
7 Giàng Thị Dua 7/26/2000 x HMông Khuổi Hao Giàng Chá Dế 14
8 Hoàng Văn Đoàn 7/15/2000 Nùng Nà Ván Hoàng Văn Lợi 15
9 Lù Thị Phương 6/10/2000 x Nùng Chế Quà Lù Chẩn Ly 2
10 Sính Mí Toả 12/19/2000 HMông Khuổi Hao Sính Mí Hầu 16
11 Cáo Thị Thuỷ 4/21/2000 x Nùng Nà Ván Cáo Thìn Dùng 4
12 Lý Thị Chẳm 3/4/2000 x Dao Nậm Ngái Lý A Ngoàn 18
13 Lý A Điền 5/30/2000 Dao Nậm Ngái Lý Thìn Cáng 35
14 Vàng A Sâu 2/2/2000 Dao Nậm Ngái Vàng A Kính 38
15 Phàn Thị Chầu 8/11/2000 x Dao Nậm Ngái Phàn Quáng Xìn 43
16 Mua Mí Và 6/17/1998 HMông Xín Chải Mua Dũng Thà Thào Thị Dính 50
17 Vàng Mí Xá 2/4/1998 HMông Xín Chải Vàng Chìa Sò Tráng Thị Mỉ 22
18 Hầu Thị Chợ 10/9/2000 x HMông Pắc Ngàm Hầu Mí Say Vàng Thị Mỉ 32
19 Hầu Mí Thò 8/10/2000 HMông Sủng Là Hầu Vản Dình Lù Thị Vàng 30
20 Lù Mí Thò 8/12/2000 HMông Sủng Là Lù Sính Pó Thào Thị Dính 21
21 Lù Thị Giàng 4/18/2000 x HMông Sủng Là Lù Xúa Sùng Lù Thị Mua 12
22 Chấu Thị Dìn 5/4/2000 x Dao Nậm Ngái Chấu Đức Thành 33
23 Thào Mí Hồng 10/5/1999 HMông Ngán chải Thào Chúa Sèo 17
24 Thào Thị Sau 15/04/1999 x HMông Ngán chải Thào Trá Và 42
25 Vàng Mí Lùng 19/12/1999 HMông Xì Phài Vàng Vản Páo Mua Thị Pà 16
26 Giàng Thị Sinh 10/10/1999 x HMông Là Lũng Giàng Chúng Sình Mua Thị Dúa 32
27 Vàng Thị Chợ 8/5/1999 x HMông Xín Chải Vàng Pìa Sở Sùng Thị Pìa 26
28 Vàng Mí Và 12/6/1999 HMông Xín Chải Vàng Sính Dia Thào Thị Chía 19
29 Phàn Thị Dìn 4/5/1999 x Dao Nậm Ngái Phàn A Gìang 37
30 Vàng Thị Mùng 1/9/1999 x Dao Nậm Ngái Vàng Chỉn Hùng 2
Tổng số: 30 học sinh: Nữ: 17 Sinh năm: 1998 = 2 Học sinh. Nữ = 0 học sinh
Dân tộc. Mông = 20.học sinh Sinh năm: 1999 = 8 Học sinh. Nữ = 6 học sinh
Dao = 7 .học sinh Sinh năm: 2000= 20 Học sinh. Nữ = 11 học sinh
Hán = 0 học sinh
Nùng = 3 .học sinh
Kinh = 0 học sinh
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 6C CẤP THCS
NĂM HỌC 2011 - 2012
STT Họ đệm tên Năm sinh Giới tính Dân tộc Chỗ ở Họ và tên bố Họ và tên mẹ Số hộ Ghi chú
1 Giàng Mí Chá 2/8/2000 HMông Túng Tẩu Giàng Chớ Pó 19
2 Vừ Thị Mỷ 4/20/2000 x HMông Lao Và Chải Vừ Sính Và 16
3 Vàng Mí Trá 5/4/2000 HMông Lao Và Chải Vàng Sính De 20
4 Thào Thị Súa 10/3/2000 x HMông Chi Sang Thào ChúaVà 16
5 Giàng Thị Chá 8/19/2000 x HMông Khuổi Hao Giàng Mí Sùng 4
6 Hầu Thị Dính 10/25/2000 x HMông Khuổi Hao Hầu Xía Cấu 7
7 Giàng Thị Dua 7/26/2000 x HMông Khuổi Hao Giàng Chá Dế 14
8 Hoàng Văn Đoàn 7/15/2000 Nùng Nà Ván Hoàng Văn Lợi 15
9 Lù Thị Phương 6/10/2000 x Nùng Chế Quà Lù Chẩn Ly 2
10 Sính Mí Toả 12/19/2000 HMông Khuổi Hao Sính Mí Hầu 16
11 Cáo Thị Thuỷ 4/21/2000 x Nùng Nà Ván Cáo Thìn Dùng 4
12 Lý Thị Chẳm 3/4/2000 x Dao Nậm Ngái Lý A Ngoàn 18
13 Lý A Điền 5/30/2000 Dao Nậm Ngái Lý Thìn Cáng 35
14 Vàng A Sâu 2/2/2000 Dao Nậm Ngái Vàng A Kính 38
15 Phàn Thị Chầu 8/11/2000 x Dao Nậm Ngái Phàn Quáng Xìn 43
16 Mua Mí Và 6/17/1998 HMông Xín Chải Mua Dũng Thà Thào Thị Dính 50
17 Vàng Mí Xá 2/4/1998 HMông Xín Chải Vàng Chìa Sò Tráng Thị Mỉ 22
18 Hầu Thị Chợ 10/9/2000 x HMông Pắc Ngàm Hầu Mí Say Vàng Thị Mỉ 32
19 Hầu Mí Thò 8/10/2000 HMông Sủng Là Hầu Vản Dình Lù Thị Vàng 30
20 Lù Mí Thò 8/12/2000 HMông Sủng Là Lù Sính Pó Thào Thị Dính 21
21 Lù Thị Giàng 4/18/2000 x HMông Sủng Là Lù Xúa Sùng Lù Thị Mua 12
22 Chấu Thị Dìn 5/4/2000 x Dao Nậm Ngái Chấu Đức Thành 33
23 Thào Mí Hồng 10/5/1999 HMông Ngán chải Thào Chúa Sèo 17
24 Thào Thị Sau 15/04/1999 x HMông Ngán chải Thào Trá Và 42
25 Vàng Mí Lùng 19/12/1999 HMông Xì Phài Vàng Vản Páo Mua Thị Pà 16
26 Giàng Thị Sinh 10/10/1999 x HMông Là Lũng Giàng Chúng Sình Mua Thị Dúa 32
27 Vàng Thị Chợ 8/5/1999 x HMông Xín Chải Vàng Pìa Sở Sùng Thị Pìa 26
28 Vàng Mí Và 12/6/1999 HMông Xín Chải Vàng Sính Dia Thào Thị Chía 19
29 Phàn Thị Dìn 4/5/1999 x Dao Nậm Ngái Phàn A Gìang 37
30 Vàng Thị Mùng 1/9/1999 x Dao Nậm Ngái Vàng Chỉn Hùng 2
Tổng số: 30 học sinh: Nữ: 17 Sinh năm: 1998 = 2 Học sinh. Nữ = 0 học sinh
Dân tộc. Mông = 20.học sinh Sinh năm: 1999 = 8 Học sinh. Nữ = 6 học sinh
Dao = 7 .học sinh Sinh năm: 2000= 20 Học sinh. Nữ = 11 học sinh
Hán = 0 học sinh
Nùng = 3 .học sinh
Kinh = 0 học sinh
 
Hướng dẫn cài đặt VEMIS 1.3 new)
Video 2 cài đặt VEMIS 1.3.0
Video cài đặt PEMIS 3.4.9 trên XP
LIÊN LẾT WEBSITE
Truyện Cười
Xem truyện cười
Tin giáo dục
===CỬA HÀNG MÁY TÍNH BÌNH -
HÓA===























Các ý kiến mới nhất